Thẻ tín dụng Tích điểm

So sánh lãi suất, phí, ưu đãi từ 12+ thẻ tín dụng · Cập nhật tháng 5/2026

Showing 12 results
Tích điểm Xóa tất cả
Tự chọn cashback hoặc điểm thưởng lên đến 15%, linh hoạt đổi danh mục
Ưu đãi chào mừng
Hoàn phí thường niên năm đầu khi chi tiêu từ 1 triệu VNĐ
Hoàn tiền
Cashback 15%
Phí thường niên
899,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
30%/năm
Vì sao bạn nên chọn: VIB Super Card cho phép bạn tự cá nhân hóa quyền lợi thẻ — chọn cashback hoặc tích điểm, chọn danh mục ưu đãi yêu thích, thay đổi bất cứ lúc nào trên MyVIB. Miễn lãi lên đến 62 ngày.
Chi tiết ưu đãi ›
Ưu & Nhược điểm ›
✓ Ưu điểm
  • + Cá nhân hóa cao: tự chọn cashback hoặc tích điểm, đổi danh mục linh hoạt
  • + Hoàn tiền/điểm thưởng lên đến 15% theo danh mục chi tiêu đã chọn
  • + Miễn lãi lên đến 62 ngày — dài hơn phần lớn thẻ trên thị trường
  • + Miễn phí thường niên trọn đời khi chi tiêu từ 10 triệu VNĐ/năm
✕ Nhược điểm
  • Hạn mức tối đa 300 triệu — thấp hơn một số thẻ VIB khác
  • Phí thường niên 899.000 VNĐ nếu chi tiêu dưới 10 triệu/năm
  • Cơ chế tự chọn có thể phức tạp cho người mới dùng thẻ tín dụng
Mới
Tích điểm không giới hạn, nhân đôi khi chi tiêu từ 10 triệu/kỳ
Ưu đãi chào mừng
Hoàn phí thường niên năm đầu khi chi tiêu từ 1 triệu VNĐ
Hoàn tiền
Tích điểm
Phí thường niên
499,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
30%/năm
Vì sao bạn nên chọn: VIB Rewards Unlimited dành cho người yêu thích tích điểm đổi quà. Điểm thưởng không giới hạn, nhân đôi khi đạt mức chi tiêu 10 triệu/kỳ. Phí thường niên chỉ 499.000 VNĐ, miễn phí khi chi tiêu từ 6 triệu/năm.
Chi tiết ưu đãi ›
Ưu & Nhược điểm ›
✓ Ưu điểm
  • + Tích điểm thưởng không giới hạn — đổi quà, voucher hoặc hoàn tiền
  • + Nhân đôi điểm khi chi tiêu ≥ 10 triệu VNĐ/kỳ sao kê
  • + Phí thường niên chỉ 499.000 VNĐ — miễn phí khi chi tiêu từ 6 triệu/năm
  • + Đa dạng danh mục đổi điểm: hàng không, mua sắm, ẩm thực
✕ Nhược điểm
  • Hạn mức tối đa 300 triệu — phù hợp phân khúc trung bình
  • Tỷ lệ tích điểm 1 điểm/25.000 VNĐ khá cơ bản so với thẻ premium
  • Ít ưu đãi đặc biệt (phòng chờ, bảo hiểm du lịch) so với thẻ cao cấp hơn
Miễn phí thường niên trọn đời, tích điểm x10
Ưu đãi chào mừng
Miễn phí thường niên trọn đời, không phí phát hành
Hoàn tiền
Tích điểm
Phí thường niên
Miễn phí
Lãi suất thẻ
45%/năm
Vì sao bạn nên chọn: Thẻ tín dụng duy nhất miễn phí thường niên trọn đời từ MSB, phù hợp người mới bắt đầu sử dụng thẻ tín dụng với thu nhập từ 5 triệu/tháng.
Chi tiết ưu đãi ›
Ưu & Nhược điểm ›
✓ Ưu điểm
  • + Miễn phí thường niên trọn đời — không lo chi phí duy trì
  • + Tích điểm x10 cho mọi giao dịch, đổi quà đa dạng
  • + Trả góp 0% lãi suất tại FPT Shop, Nguyễn Kim, Sendo
  • + Thu nhập tối thiểu chỉ 5 triệu/tháng — dễ dàng đăng ký
✕ Nhược điểm
  • Lãi suất 3.75%/tháng (~45%/năm) cao hơn trung bình thị trường
  • Không có chương trình hoàn tiền cashback
  • Hạn mức tín dụng không cao so với các thẻ cùng phân khúc
Phổ biến
Thẻ tín dụng đầu tiên cho giới trẻ, miễn phí phát hành
Ưu đãi chào mừng
Miễn phí phát hành, tích điểm đổi quà hấp dẫn
Hoàn tiền
Tích điểm
Phí thường niên
Miễn phí
Lãi suất thẻ
43.2%/năm
Vì sao bạn nên chọn: TPBank Visa FreeGo là thẻ tín dụng dành riêng cho người trẻ lần đầu sử dụng thẻ, với hạn mức linh hoạt từ 3 triệu, phí chuyển đổi ngoại tệ chỉ 1.8% và miễn phí phát hành.
Chi tiết ưu đãi ›
Ưu & Nhược điểm ›
✓ Ưu điểm
  • + Miễn phí phát hành thẻ, phù hợp người mới bắt đầu
  • + Phí chuyển đổi ngoại tệ thấp chỉ 1.8%, lý tưởng mua hàng quốc tế
  • + Hạn mức từ 3 triệu, dễ dàng được duyệt
  • + Tích điểm đổi quà qua app TPBank Mobile
✕ Nhược điểm
  • Lãi suất cao 3.6%/tháng nếu không thanh toán đủ
  • Không có chương trình cashback trực tiếp
  • Hạn mức tối đa chỉ 100 triệu, không phù hợp chi tiêu lớn
Miễn phí
Hạn mức lớn, lãi suất 18.5%/năm, ưu đãi du lịch và ẩm thực
Ưu đãi chào mừng
Hoàn phí thường niên năm đầu khi chi tiêu 1.5 triệu trong 45 ngày
Hoàn tiền
Tích điểm
Phí thường niên
825,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
18.5%/năm
Vì sao bạn nên chọn: Thẻ Visa Platinum phù hợp khách hàng thu nhập từ trung bình-cao, hạn mức lên đến 1 tỷ, lãi suất cạnh tranh 18.5%/năm và ưu đãi tại nhà hàng, du lịch.
Chi tiết ưu đãi ›
Ưu & Nhược điểm ›
✓ Ưu điểm
  • + Hạn mức lên đến 1 tỷ đồng
  • + Lãi suất cạnh tranh 18.5%/năm
  • + Tích điểm đổi quà đa dạng
  • + Ưu đãi ẩm thực và du lịch từ Visa Platinum
✕ Nhược điểm
  • Phí thường niên 825.000 VNĐ/năm
  • Phí phát hành 825.000 VNĐ
  • Yêu cầu thu nhập tối thiểu cao hơn thẻ Gold
Thẻ tín dụng phổ thông với hạn mức lên đến 300 triệu, miễn phí phát hành
Ưu đãi chào mừng
Hoàn phí thường niên năm đầu khi chi tiêu 500.000 VNĐ trong 45 ngày
Hoàn tiền
Tích điểm
Phí thường niên
399,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
27.6%/năm
Vì sao bạn nên chọn: Thẻ Visa Gold của TPBank phù hợp khách hàng có thu nhập ổn định, hạn mức lên đến 300 triệu, miễn phí phát hành và tích điểm khi chi tiêu.
Chi tiết ưu đãi ›
Ưu & Nhược điểm ›
✓ Ưu điểm
  • + Miễn phí phát hành thẻ
  • + Hạn mức lên đến 300 triệu đồng
  • + Tích điểm đổi quà với mọi giao dịch
  • + Trả góp 0% lãi suất tại đối tác
✕ Nhược điểm
  • Lãi suất 2.3%/tháng nếu không trả đủ
  • Không có chương trình cashback
  • Phí thường niên 399.000 VNĐ/năm từ năm thứ 2
Thẻ tín dụng quốc tế phổ thông, miễn lãi đến 45 ngày, phù hợp người mới dùng thẻ
★★★★☆ 3.5 Người dùng
58 T99 Score
Ưu đãi chào mừng
Liên hệ
Hoàn tiền
Tích điểm
Phí thường niên
199,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
22%/năm
Vì sao bạn nên chọn: Thẻ tín dụng LPBank Visa Standard phù hợp cho người mới bắt đầu sử dụng thẻ tín dụng, với phí thường niên thấp chỉ 199.000đ và miễn lãi đến 45 ngày. Được chấp nhận thanh toán tại hàng triệu điểm Visa trên toàn cầu.
Chi tiết ưu đãi ›
Ưu & Nhược điểm ›
✓ Ưu điểm
  • + Phí thường niên thấp chỉ 199.000đ/năm
  • + Miễn lãi suất lên đến 45 ngày khi thanh toán đúng hạn
  • + Thanh toán quốc tế tại hàng triệu điểm chấp nhận Visa
  • + Đăng ký dễ dàng qua app LPBank
✕ Nhược điểm
  • Hạn mức tín dụng tối đa chỉ 100 triệu
  • Lãi suất 22%/năm cao hơn các hạng thẻ cao cấp
  • Ít ưu đãi đặc biệt so với dòng Platinum/Signature
Thẻ tín dụng cơ bản, dễ mở với hạn mức từ 5 triệu, miễn phí phát hành
Ưu đãi chào mừng
Hoàn phí thường niên năm đầu khi chi tiêu 500.000 VNĐ trong 45 ngày
Hoàn tiền
Tích điểm
Phí thường niên
199,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
33.6%/năm
Vì sao bạn nên chọn: Thẻ Visa Classic là lựa chọn cơ bản cho người mới bắt đầu sử dụng thẻ tín dụng, điều kiện mở thẻ đơn giản, miễn phí phát hành.
Chi tiết ưu đãi ›
Ưu & Nhược điểm ›
✓ Ưu điểm
  • + Miễn phí phát hành, phí thường niên thấp chỉ 199.000 VNĐ
  • + Điều kiện mở thẻ đơn giản, thu nhập từ 5 triệu/tháng
  • + Tích điểm đổi quà với mọi giao dịch
  • + Thanh toán trực tuyến quốc tế dễ dàng
✕ Nhược điểm
  • Hạn mức tối đa chỉ 50 triệu đồng
  • Lãi suất cao 3.6%/tháng khi không trả đủ
  • Không có ưu đãi cashback hay phòng chờ sân bay
Thẻ Visa hạng Platinum, lãi suất ưu đãi 20%/năm, hạn mức đến 300 triệu
★★★★☆ 3.8 Người dùng
65 T99 Score
Ưu đãi chào mừng
Liên hệ
Hoàn tiền
Tích điểm
Phí thường niên
999,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
20%/năm
Vì sao bạn nên chọn: Thẻ tín dụng LPBank Visa Platinum là lựa chọn cân bằng giữa phí và quyền lợi, với lãi suất chỉ 20%/năm và hạn mức lên đến 300 triệu. Phù hợp khách hàng có thu nhập ổn định muốn nâng cấp trải nghiệm thanh toán.
Chi tiết ưu đãi ›
Ưu & Nhược điểm ›
✓ Ưu điểm
  • + Lãi suất chỉ 20%/năm — thấp hơn thẻ Standard
  • + Hạn mức tín dụng đến 300 triệu VNĐ
  • + Miễn lãi đến 45 ngày khi thanh toán đúng hạn
  • + Thanh toán quốc tế Visa tại 200+ quốc gia
✕ Nhược điểm
  • Phí thường niên 999.000đ/năm
  • Yêu cầu thu nhập tối thiểu 15 triệu/tháng
  • Chưa có ưu đãi cashback rõ ràng
Thẻ cao cấp nhất dòng Visa LPBank, đặc quyền Priority, hạn mức đến 500 triệu
Ưu đãi chào mừng
Liên hệ
Hoàn tiền
Tích điểm
Phí thường niên
1,999,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
20%/năm
Vì sao bạn nên chọn: Thẻ tín dụng LPBank Visa Signature là sản phẩm cao cấp nhất trong dòng thẻ Visa của LPBank, dành riêng cho khách hàng LPBank Priority. Hạn mức lên đến 500 triệu, đặc quyền phòng chờ sân bay, bảo hiểm du lịch và nhiều ưu đãi premium.
Chi tiết ưu đãi ›
Ưu & Nhược điểm ›
✓ Ưu điểm
  • + Đặc quyền LPBank Priority — phòng chờ VIP tại sân bay
  • + Hạn mức tín dụng cao nhất đến 500 triệu VNĐ
  • + Bảo hiểm du lịch quốc tế đi kèm
  • + Lãi suất ưu đãi chỉ 20%/năm
  • + Miễn phí thường niên thẻ phụ
✕ Nhược điểm
  • Phí thường niên cao 1.999.000đ/năm
  • Yêu cầu thu nhập tối thiểu 30 triệu/tháng
  • Chỉ dành cho khách hàng đủ điều kiện Priority
Mới
Thẻ JCB phổ thông, ưu đãi mua sắm tại Nhật Bản và châu Á, phí thường niên thấp
★★★★☆ 3.5 Người dùng
55 T99 Score
Ưu đãi chào mừng
Liên hệ
Hoàn tiền
Tích điểm
Phí thường niên
199,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
22%/năm
Vì sao bạn nên chọn: Thẻ tín dụng LPBank JCB Standard phù hợp cho người yêu thích mua sắm tại Nhật Bản và các nước châu Á, nơi JCB được chấp nhận rộng rãi. Phí thường niên thấp, nhiều ưu đãi từ JCB Plaza.
Chi tiết ưu đãi ›
Ưu & Nhược điểm ›
✓ Ưu điểm
  • + Phí thường niên thấp chỉ 199.000đ/năm
  • + Ưu đãi đặc biệt khi mua sắm tại Nhật Bản và châu Á
  • + Miễn lãi đến 45 ngày
  • + Hưởng quyền lợi JCB Plaza tại nhiều quốc gia
✕ Nhược điểm
  • Mạng lưới chấp nhận JCB hẹp hơn Visa/Mastercard
  • Hạn mức tối đa chỉ 100 triệu
  • Lãi suất 22%/năm — mức phổ thông
Thẻ JCB cao cấp nhất, đặc quyền JCB Ultimate, phòng chờ sân bay và concierge
★★★★☆ 3.9 Người dùng
68 T99 Score
Ưu đãi chào mừng
Liên hệ
Hoàn tiền
Tích điểm
Phí thường niên
1,499,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
20%/năm
Vì sao bạn nên chọn: Thẻ tín dụng LPBank JCB Ultimate là dòng thẻ cao cấp nhất trong hệ JCB của LPBank, mang đến đặc quyền JCB Ultimate bao gồm dịch vụ concierge 24/7, phòng chờ sân bay, và ưu đãi đặc biệt tại hàng nghìn điểm mua sắm châu Á.
Chi tiết ưu đãi ›
Ưu & Nhược điểm ›
✓ Ưu điểm
  • + Đặc quyền JCB Ultimate — concierge 24/7, phòng chờ sân bay
  • + Hạn mức tín dụng cao đến 500 triệu VNĐ
  • + Ưu đãi mua sắm đặc biệt tại Nhật Bản và châu Á
  • + Lãi suất ưu đãi 20%/năm
  • + Miễn phí thường niên thẻ phụ
✕ Nhược điểm
  • Phí thường niên 1.499.000đ/năm
  • Mạng lưới JCB hẹp hơn Visa tại châu Âu, Mỹ
  • Yêu cầu thu nhập tối thiểu 30 triệu/tháng
Mới