Bảng giá vàng mua vào bán ra cập nhật ngày hôm nay
Đơn vị tính: ngàn đồng / lượng
Cập nhật lúc: 23-03-2026
| Hôm nay (23-03-2026) | Hôm qua (22/03/2026) |
| Giá mua | Giá bán | Giá mua | Giá bán |
SJC | 163,000 5000 | 166,000 5000 | 168,000 | 171,000 |
DOJI HN | 160,800 7200 | 163,800 7200 | 168,000 | 171,000 |
DOJI SG | 160,800 7200 | 163,800 7200 | 168,000 | 171,000 |
BTMH | 163,000 5600 | 166,000 5600 | 168,600 | 171,600 |
BTMC SJC | 163,000 5000 | 166,000 5000 | 168,000 | 171,000 |
Phú Qúy SJC | 163,000 5000 | 166,000 5000 | 168,000 | 171,000 |
PNJ TP.HCM | 163,000 5000 | 166,000 5000 | 168,000 | 171,000 |
PNJ Hà Nội | 163,000 5000 | 166,000 5000 | 168,000 | 171,000 |